| Kiểu | Ống đồng thẳng, Ống đồng cuộn bánh kếp |
|---|---|
| Hình dạng | Round, square, Customised Shape, rectangular, Round. Hình tròn, hình vuông, Hình dạng tùy |
| Chiều dài | 1m, 2m, 3m, 6m hoặc theo yêu cầu |
| Cây thì là) | 99,9% |
| độ dày của tường | 0,2-120 mm |
| Kiểu | Ống đồng thẳng, Ống đồng cuộn bánh kếp |
|---|---|
| Hình dạng | Round, square, Customised Shape, rectangular, Round. Hình tròn, hình vuông, Hình dạng tùy |
| Chiều dài | 1m, 2m, 3m, 6m hoặc theo yêu cầu |
| Cây thì là) | 99,9% |
| độ dày của tường | 0,2-120 mm |
| Kiểu | Ống đồng thẳng, Ống đồng cuộn bánh kếp |
|---|---|
| Hình dạng | Round, square, Customised Shape, rectangular, Round. Hình tròn, hình vuông, Hình dạng tùy |
| Chiều dài | 1m, 2m, 3m, 6m hoặc theo yêu cầu |
| Cây thì là) | 99,9% |
| độ dày của tường | 0,2-120 mm |
| Type | Straight Copper Pipe, Pancake Coil Copper Pipe |
|---|---|
| Shape | Round, square, Customised Shape, rectangular, Round. Square. Rectangular |
| Length | 1m, 2m, 3m, 6m or as required |
| Cu (Min) | 99.9% |
| Wall Thickness | 0.2-120 mm |
| Type | Straight Copper Pipe, Pancake Coil Copper Pipe |
|---|---|
| Shape | Round, square, Customised Shape, rectangular, Round. Square. Rectangular |
| Length | 1m, 2m, 3m, 6m or as required |
| Cu (Min) | 99.9% |
| Wall Thickness | 0.2-120 mm |
| Ứng dụng | điều hòa không khí hoặc tủ lạnh |
|---|---|
| Thông số kỹ thuật | Tùy chỉnh |
| Chiều dài | 1-50M |
| Cây thì là) | 99.99% |
| Cường độ cực đại (≥ MPa) | 205 |
| Ứng dụng | điều hòa không khí hoặc tủ lạnh |
|---|---|
| Thông số kỹ thuật | Tùy chỉnh |
| Chiều dài | 1-50M |
| Cây thì là) | 99.99% |
| Cường độ cực đại (≥ MPa) | 205 |
| Ứng dụng | điều hòa không khí hoặc tủ lạnh |
|---|---|
| Thông số kỹ thuật | Tùy chỉnh |
| Chiều dài | 1-50M |
| Cây thì là) | 99.99% |
| Cường độ cực đại (≥ MPa) | 205 |
| Loại | ống đồng thẳng |
|---|---|
| Cây thì là) | 99% |
| Hợp kim hay không | Không hợp kim |
| Cường độ cực đại (≥ MPa) | 205 |
| Độ giãn dài (≥ %) | 40 |
| Loại | ống đồng thẳng |
|---|---|
| Cây thì là) | 99% |
| Hợp kim hay không | Không hợp kim |
| Cường độ cực đại (≥ MPa) | 205 |
| Độ giãn dài (≥ %) | 40 |